everyday essentials
Thank goodness for that.
Thật may mắn vì điều đó.
Canonical Form
thank goodness for that
Tags
#relief#gratitude#sincere
1Example Scenarios
"I thought I left my passport at the hotel, but it was in my coat pocket. Thank goodness for that."
Tôi tưởng mình đã để quên hộ chiếu ở khách sạn, nhưng nó lại nằm trong túi áo khoác của tôi. Thật may mắn vì điều đó.