everyday essentials
I'm rooting for you.
Tôi đang cổ vũ cho bạn.
Canonical Form
root for [someone]
Tags
#supportive#encouragement#positive
1Example Scenarios
"That's a bold strategy you're proposing for the next quarter. It's ambitious, but I'm rooting for you."
Đó là một chiến lược táo bạo mà bạn đang đề xuất cho quý tới. Nó đầy tham vọng, nhưng tôi đang cổ vũ cho bạn.