D
Dicread
Trang chủTừ điểnVventricular

ventricular

thuộc tâm thất hoặc não thất
Tính từ

ventricular một tính từ chuyên ngành y khoa, được sử dụng để tả những liên quan đến tâm thất của tim hoặc não thất của não. Trong tiếng Anh, từ này phạm vi ứng dụng hẹp mang tính kỹ thuật cao, vậy người học cần xác định ngữ cảnh (tim mạch hay thần kinh) để dịch chính xác sang tiếng Việt.

Phân biệt ngữ cảnh sử dụng

Điểm quan trọng nhất khi sử dụng ventricular phân biệt giữa hai hệ thống quan khác nhau. Trong tim mạch học, dùng để chỉ các ngăn dưới của tim (tâm thất), thường xuất hiện trong các thuật ngữ như ventricular fibrillation (rung thất) hoặc ventricular tachycardia (nhịp tim nhanh thất). Ngược lại, trong giải phẫu não, dùng để chỉ các khoang chứa dịch não tủy (não thất), dụ như ventricular system (hệ thống não thất).

Một sai lầm phổ biến của người học nhầm lẫn giữa ventricular với các từ tả chung về khoang hoặc hốc. Hãy lưu ý rằng ventricular chỉ dành riêng cho các cấu trúc hình hốc cụ thể trong tim não, không dùng cho các hốc thể khác.

Lưu ý về thuật ngữ dịch thuật

Khi dịch sang tiếng Việt, hãy cẩn thận để không bỏ sót từ định danh quan nếu ngữ cảnh không ràng. dụ, thay chỉ dịch "thuộc thất", hãy dịch "thuộc tâm thất" hoặc "thuộc não thất" để tránh gây hiểu lầm trong văn bản y khoa.

Đúng: ventricular septal defect -> thông liên thất (lỗ hổng giữa hai tâm thất của tim).
Sai: Dùng ventricular để tả các ngăn trên của tim (phải dùng atrial cho tâm nhĩ).

Về mặt ngữ pháp, ventricular luôn đóng vai trò tính từ bổ nghĩa cho một danh từ theo sau. không bao giờ đứng một mình làm vị ngữ không động từ liên kết hoặc không đi kèm với một danh từ chuyên môn.

Ý nghĩa

Tính từthuộc tâm thất hoặc não thất

Liên quan đến tâm thất (của tim) hoặc não thất (của não)

The patient suffered a ventricular tachycardia.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi