D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtaxable

taxable

chịu thuế
Tính từ
So sánh hơn: more taxableSo sánh nhất: most taxable

taxable được sử dụng để chỉ những đối tượng như thu nhập, tài sản hoặc hàng hóa theo luật pháp, quan chính phủ quyền thu thuế. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "chịu thuế". Điểm mấu chốt taxable tả một đặc tính pháp của đối tượng, tức đối tượng đó nằm trong phạm vi điều chỉnh của luật thuế không được miễn trừ.

Phân biệt với các thuật ngữ liên quan

Người học cần phân biệt taxable với tax-free hoặc exempt. Trong khi taxable nghĩa phải nộp thuế, thì tax-free (miễn thuế) thường dùng cho hàng hóa mua tại cửa hàng miễn thuế hoặc các khoản thu nhập không bị đánh thuế. exempt (được miễn) mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản luật để chỉ việc một đối tượng được đặc cách không phải chịu thuế thông thường sẽ taxable.

dụ: taxable income (thu nhập chịu thuế) đối lập với tax-exempt income (thu nhập được miễn thuế).

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Trong thực tế, taxable thường xuất hiện trong các cụm từ cố định liên quan đến tài chính kế toán. Một sai lầm phổ biến nhầm lẫn giữa việc " khả năng chịu thuế" "đang bị đánh thuế". taxable chỉ ra rằng đối tượng đó thể hoặc phải chịu thuế theo quy định, chứ không nhất thiết số tiền thuế đã được tính toán hay đã nộp.

Đúng: The company has several taxable assets that need to be reported. (Công ty một vài tài sản chịu thuế cần phải được báo cáo.)
Sai: Sử dụng taxable để tả hành động nộp thuế (thay vào đó hãy dùng động từ pay taxes).

Đặc điểm ngữ pháp

taxable một tính từ thường đứng trước danh từ bổ nghĩa để xác định trạng thái pháp của tài sản hoặc thu nhập đó.

Ý nghĩa

Tính từchịu thuế

Phải chịu thuế bởi một cơ quan chính phủ

The company has several taxable assets that must be reported.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi