D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtailfin

tailfin

vây đuôi
[C] Đếm được
Số nhiều: tailfins

tailfin một thuật ngữ chuyên biệt dùng để chỉ bộ phận định hướng tạo lực đẩy phía sau của một vật thể. Trong sinh học, chỉ vây đuôi của các loài , giúp chúng điều hướng di chuyển trong nước. Trong kỹ thuật hàng không trụ, chỉ vây đứng hoặc cánh đuôi của máy bay, tên lửa, tác dụng giữ ổn định cho vật thể khi di chuyển trong không trung.

Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng

Người học cần lưu ý rằng mặc tailfin thể dịch chung "vây đuôi", nhưng ý nghĩa thực tế thay đổi tùy theo đối tượng được nhắc đến:

Trong môi trường tự nhiên: tailfin nhấn mạnh vào chức năng sinh học, sự linh hoạt khả năng bơi lội. dụ: The shark's powerful tailfin (Chiếc vây đuôi mạnh mẽ của con mập).

Trong môi trường kỹ thuật: tailfin nhấn mạnh vào tính khí động học, sự ổn định điều khiển hướng. dụ: The rocket's tailfin ensures a straight flight path (Vây đuôi của tên lửa đảm bảo đường bay thẳng).

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

Trong tiếng Anh, những từ dễ gây nhầm lẫn với tailfin người Việt cần phân biệt :

tail: Đây từ bao quát hơn, chỉ toàn bộ phần đuôi của động vật hoặc phần cuối của một vật thể. Trong khi đó, tailfin chỉ đích danh phần "vây" hoặc "cánh" cụ thể nằm đuôi.

fin: Từ này chỉ chung các loại vây. tailfin một loại fin cụ thể nằm vị trí phía sau. Nếu bạn nói fin, người nghe thể hiểu vây lưng hoặc vây ngực, nhưng tailfin sẽ xác định chính xác vị trí đuôi.

Lưu ý về ngữ pháp

tailfin một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý chia số ít hoặc số nhiều tùy theo số lượng vây đuôi của đối tượng đang được tả.

Used when referring to individual fins on a specific animal or aircraft, such as comparing the tailfins of two different plane models.

Ý nghĩa

Danh từvây đuôi

Vây đuôi của một loài cá hoặc vây đứng ổn định ở phía sau của một chiếc máy bay hoặc tên lửa

The shark's powerful tailfin propelled it forward.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi