repatriation
hồi hương / hoàn trả về nước
Danh từ
Số nhiều: repatriations
repatriation mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, chính trị hoặc ngoại giao. Từ này không đơn thuần là việc "trở về nhà" mà nhấn mạnh vào một quy trình chính thức, có sự can thiệp của chính phủ hoặc các tổ chức quốc tế để đưa một cá nhân hoặc tài sản trở lại quốc gia gốc.
Ý nghĩa
Danh từhồi hương
Hành động đưa một người, đặc biệt là người tị nạn hoặc tù binh chiến tranh, trở về quốc gia của họ