D
Dicread
Trang chủTừ điểnRrefractive

refractive

khúc xạ
Tính từ
So sánh hơn: more refractiveSo sánh nhất: most refractive

refractive một thuật ngữ chuyên ngành vật , dùng để tả đặc tính của một chất hoặc môi trường khả năng làm thay đổi hướng truyền của sóng (thường ánh sáng) khi sóng đó đi xuyên qua. Trong tiếng Việt, từ này được dịch "khúc xạ". Điểm mấu chốt cần lưu ý refractive không chỉ đơn thuần hành động bẻ cong ánh sáng, tả một thuộc tính vật cố định của vật liệu.

Ý nghĩa

Tính từkhúc xạ

Có khả năng làm bẻ cong ánh sáng hoặc các sóng khác khi chúng truyền từ môi trường này sang môi trường khác

The refractive index of diamond is very high.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi