D
Dicread
Trang chủTừ điểnPpretender

pretender

kẻ đòi ngôi / kẻ mạo danh
Danh từ
Số nhiều: pretenders

Từ pretender mang hai sắc thái nghĩa chính tùy thuộc vào ngữ cảnh lịch sử hoặc đời thường, người học cần phân biệt để tránh nhầm lẫn.

Sắc thái về quyền lực chính trị

Trong bối cảnh lịch sử hoặc hoàng gia, pretender được hiểu "kẻ đòi ngôi". Đây không đơn thuần một người nói dối, một người tuyên bố mình quyền thừa kế ngai vàng hoặc một chức vụ cao quý, tuyên bố đó thể không được pháp luật công nhận hoặc bị coi phi pháp. Từ này thường gợi lên hình ảnh của những cuộc tranh giành quyền lực, lưu vong mưu đồ chính trị.

dụ: The pretender to the throne (Kẻ đòi ngôi vị vương quyền).

Sắc thái về danh tính phẩm chất

Trong đời sống hiện đại, pretender thường được dùng để chỉ "kẻ mạo danh". Đây người cố tình tạo ra vẻ ngoài hoặc giả vờ sở hữu những kỹ năng, bằng cấp, hoặc địa vị họ thực chất không nhằm đánh lừa người khác. Khác với liar (người nói dối) chỉ tập trung vào lời nói, pretender nhấn mạnh vào việc xây dựng một hình tượng giả tạo để đánh lừa về bản chất con người.

dụ: He was exposed as a pretender who had no medical degree (Anh ta bị vạch trần một kẻ mạo danh không hề bằng y khoa).

Phân biệt với các từ tương tự

Người học cần lưu ý sự khác biệt giữa pretender impostor. Trong khi pretender thể dùng cho cả việc đòi quyền lợi chính đáng (nhưng không được công nhận) hoặc giả mạo, thì impostor luôn mang nghĩa tiêu cực, chỉ một kẻ lừa đảo giả danh một người cụ thể để trục lợi.

pretender: thể kẻ đòi ngôi ( sở huyết thống nhưng không được công nhận) hoặc kẻ mạo danh.
impostor: Chắc chắn kẻ mạo danh/kẻ lừa đảo.

Về mặt ngữ pháp, pretender một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý đến mạo từ đi kèm để xác định đối tượng cụ thể đang được nhắc đến trong văn cảnh.

Ý nghĩa

Danh từkẻ đòi ngôi

Một người tuyên bố có quyền đối với ngai vàng hoặc một chức vụ cao, thường là không có cơ sở pháp lý hoặc được công nhận

The exiled pretender spent years attempting to reclaim the crown of his ancestors.

Danh từkẻ mạo danh

Một người tuyên bố có phẩm chất, kỹ năng hoặc danh tính mà họ thực sự không sở hữu

The art world was shocked to discover that the renowned expert was merely a pretender who had faked his credentials.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi