D
Dicread

midline

đường giữa / đường trung tâm / catheter trung gian
Danh từ
Số nhiều: midlines

midline một thuật ngữ mang tính kỹ thuật cao, được sử dụng phổ biến nhất trong y khoa giải phẫu học để chỉ một đường trục tưởng tượng chia thể hoặc một quan thành hai nửa đối xứng trái phải. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này thể được hiểu "đường giữa" hoặc "đường trung tâm".

Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng

Trong lĩnh vực y tế, midline thường xuất hiện trong các tả về vị trí phẫu thuật hoặc chẩn đoán hình ảnh. dụ, một vết mổ nằm ngay trên đường trục của bụng sẽ được gọi midline incision (vết mổ đường giữa). Sự chính xác về vị trí này cực kỳ quan trọng để tránh tổn thương các quan nội tạng.

Ngoài ra, trong điều dưỡng, midline catheter (catheter trung gian) một loại thiết bị y tế đặc thù. Người học cần lưu ý không nhầm lẫn giữa midline (trung gian/đường giữa) với central line (đường truyền trung tâm). Trong khi central line kết thúc các tĩnh mạch lớn gần tim, thì midline chỉ dừng lại các tĩnh mạch nằm giữa vùng ngoại vi vùng trung tâm.

Lưu ý về thuật ngữ kỹ thuật

Khi sử dụng midline trong các lĩnh vực phi y tế như hàng hải hoặc kỹ thuật, từ này chuyển nghĩa thành "đường trung tâm", đóng vai trò điểm tham chiếu để định hướng hoặc căn chỉnh.

Đúng: Keep the vessel on the midline of the channel (Giữ con tàu đi đúng đường trung tâm của luồng hàng hải).
Sai: Sử dụng midline để chỉ một đường kẻ bất kỳ giữa một vật thể không tính đối xứng giải phẫu hoặc kỹ thuật.

Đặc điểm ngữ pháp

midline chủ yếu đóng vai trò một danh từ. Trong nhiều trường hợp, thể đóng vai trò như một tính từ bổ nghĩa cho các danh từ khác ( dụ: midline shift - sự lệch đường giữa trong chấn thương sọ não). Khi dịch, hãy đảm bảo tính nhất quán giữa thuật ngữ y khoa ngữ cảnh thực tế để tránh gây hiểu lầm cho người đọc chuyên môn.

Ý nghĩa

Danh từđường giữa

Một đường tưởng tượng chia cơ thể hoặc cơ quan thành hai nửa trái và phải bằng nhau

The surgeon carefully aligned the incision with the midline of the abdomen.

Danh từđường trung tâm

Một đường trung tâm được sử dụng làm điểm tham chiếu trong một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể hoặc ứng dụng kỹ thuật

Danh từcatheter trung gian

Một ống thông tĩnh mạch ngắn hạn được đặt vào tĩnh mạch ở cánh tay trên và kết thúc ở một tĩnh mạch nằm giữa hệ thống tĩnh mạch ngoại vi và trung tâm

The nurse checked the midline for signs of infection or displacement.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi