D
Dicread
Trang chủTừ điểnMmaple

maple

cây phong / gỗ phong
Danh từ
Số nhiều: maples

maple chủ yếu được dùng để chỉ một loại cây đặc trưng của các vùng ôn đới, đặc biệt Bắc Mỹ. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "cây phong". Người học cần lưu ý rằng trong văn hóa Á Đông, hình ảnh phong thường gắn liền với mùa thu sự thay đổi màu sắc rực rỡ, nên khi sử dụng maple trong ngữ cảnh tả phong cảnh, mang sắc thái gợi hình rất mạnh về sự lãng mạn hoài niệm.

Phân biệt các sản phẩm từ cây phong

Một điểm quan trọng maple không chỉ chỉ cái cây còn dùng làm tính từ để tả các sản phẩm phái sinh. Người học cần phân biệt giữa maple wood (gỗ phong) maple syrup (siro phong).

maple wood: Thường được nhắc đến trong lĩnh vực mộc hoặc chế tác nhạc cụ đặc tính cứng, bền màu sáng. dụ: a maple guitar neck (cần đàn ghi-ta bằng gỗ phong).
maple syrup: Một sản phẩm ẩm thực đặc trưng. Tránh nhầm lẫn với các loại siro tổng hợp khác; maple syrup luôn ám chỉ loại siro tự nhiên chiết xuất từ nhựa cây phong.

Lưu ý về thuật ngữ

Trong tiếng Việt, đôi khi sự nhầm lẫn giữa "cây phong" "cây bồ đề" hoặc các loại cây rộng khác trong văn chương. Tuy nhiên, về mặt thực vật học ngôn ngữ học, maple chỉ dành riêng cho chi Acer. Khi dịch sang tiếng Việt, hãy luôn dùng "phong" để đảm bảo tính chính xác về loài cây.

Ý nghĩa

Danh từcây phong

Một loại cây thuộc chi `Acer`, thường có lá hình chân vịt và tạo ra hạt có cánh gọi là quả samara

The yard is shaded by a massive old maple.

Danh từgỗ phong

Loại gỗ cứng và đặc thu được từ cây phong, thường được dùng trong sản xuất đồ nội thất và nhạc cụ

The neck of the guitar is crafted from high-quality maple.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi