D
Dicread
Trang chủTừ điểnKkatydid

katydid

con cào cào xanh
[C] Đếm được
Số nhiều: katydids

katydid dùng để chỉ một loại côn trùng cụ thể trong họ châu chấu, đặc trưng bởi thể màu xanh cây cặp râu rất dài. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "con cào cào xanh". Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa katydid grasshopper (châu chấu) nằm hình dáng tập tính: trong khi grasshopper thường râu ngắn sống tầng thấp (như đồng cỏ), thì katydid lại râu dài hơn thể thường ẩn mình trong tán cây cao.

Sự nhầm lẫn phổ biến

Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn katydid với grasshopper cả hai đều thuộc bộ Cánh màng khả năng nhảy xa. Tuy nhiên, khi muốn tả một sinh vật màu xanh mướt, râu dài phát ra tiếng kêu đặc trưng trong các bụi cây, bạn phải sử dụng katydid để đảm bảo tính chính xác về mặt sinh học.

Đúng: The katydid blended in with the leaves. (Con cào cào xanh hòa mình hoàn hảo với những chiếc trên cây.)
Sai: Sử dụng grasshopper khi đang tả một con côn trùng râu dài sống trên cây.

Đặc điểm ngữ nghĩa ngữ cảnh

Từ katydid mang sắc thái tả cụ thể về loài. Tên gọi này bắt nguồn từ âm thanh "ka-ty-did" con đực tạo ra, phỏng câu nói "katy did it" (Katy đã làm điều đó). vậy, trong các văn bản khoa học hoặc tả thiên nhiên, từ này được dùng để phân loại chính xác loài côn trùng này thay dùng các từ chung chung như insect (côn trùng) hay bug (bọ).

Về mặt ngữ pháp, katydid một danh từ đếm được. Khi sử dụng số nhiều, bạn thêm đuôi -s thành katydids.

Used to count individual insects found in nature.

Ý nghĩa

Danh từcon cào cào xanh

Một loại côn trùng lớn màu xanh lá cây cùng họ với châu chấu, nổi tiếng với cặp râu dài và tiếng hót do con đực tạo ra

The katydid blended perfectly with the leaves of the tree.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi