D
Dicread
Trang chủTừ điểnIinaction

inaction

sự không hành động
Danh từ

inaction không đơn thuần trạng thái nghỉ ngơi hay không làm , mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ việc thiếu quyết đoán hoặc cố tình phớt lờ một tình huống đòi hỏi phải sự can thiệp. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "sự không hành động" hoặc "sự thụ động", nhưng điểm mấu chốt nhấn mạnh vào sự thất bại trong việc phản ứng trước một yêu cầu hoặc một cuộc khủng hoảng.

Phân biệt với các từ tương tự

Người học cần phân biệt inaction với inactivity. Trong khi inactivity tả một trạng thái vật hoặc sinh học không hoạt động ( dụ: lối sống ít vận động), thì inaction lại nhấn mạnh vào khía cạnh đạo đức, chính trị hoặc trách nhiệm.

inactivity: Trạng thái không hoạt động nói chung ( dụ: physical inactivity - sự thiếu vận động thể chất).
inaction: Việc không hành động khi lẽ ra phải làm ( dụ: government inaction - sự không hành động của chính phủ).

Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính luận, báo chí hoặc pháp để chỉ trích sự chậm trễ hoặc thờ ơ. Khi sử dụng, hãy lưu ý rằng inaction thường dẫn đến một kết quả tiêu cực.

Đúng: The tragedy was a result of official inaction (Bi kịch này kết quả của sự không hành động từ phía các quan chức).
Sai: Sử dụng inaction để tả việc thư giãn vào cuối tuần (trong trường hợp này, hãy dùng relaxation hoặc leisure).

Về mặt ngữ pháp, inaction một danh từ không đếm được, vậy bạn không nên thêm mạo từ a hoặc chuyển sang dạng số nhiều khi sử dụng trong câu.

Ý nghĩa

Danh từsự không hành động

Việc không hành động hoặc không thực hiện một bước cần thiết khi yêu cầu hành động được đặt ra

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi