D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcongregant

congregant

tín hữu
Danh từ
Số nhiều: congregants

congregant được sử dụng để chỉ một nhân trong một nhóm người cùng tụ họp lại mục đích tôn giáo, thường những người tham dự một buổi lễ tại nhà thờ, thánh đường hoặc chùa chiền. Từ này nhấn mạnh vào vai trò của một người thành viên trong một cộng đồng tín ngưỡng cụ thể đang cùng thực hiện nghi lễ.

Ý nghĩa

Danh từtín hữu

Một người tham dự buổi lễ tôn giáo hoặc là thành viên của một giáo đoàn tôn giáo cụ thể

The pastor greeted every congregant as they entered the sanctuary.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi