congregant
tín hữu
Danh từ
Số nhiều: congregants
congregant được sử dụng để chỉ một cá nhân trong một nhóm người cùng tụ họp lại vì mục đích tôn giáo, thường là những người tham dự một buổi lễ tại nhà thờ, thánh đường hoặc chùa chiền. Từ này nhấn mạnh vào vai trò của một người là thành viên trong một cộng đồng tín ngưỡng cụ thể đang cùng thực hiện nghi lễ.