D
Dicread
Trang chủTừ điểnCcommode

commode

ghế bô / tủ ngăn kéo thấp
Danh từ
Số nhiều: commodes

Từ commode trong tiếng Anh mang hai nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng, điều này dễ gây nhầm lẫn cho người học nếu không phân biệt ràng.

Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng

Trong ngữ cảnh y tế hoặc chăm sóc sức khỏe, commode được hiểu một chiếc ghế . Đây thiết bị hỗ trợ thiết yếu cho những bệnh nhân bị hạn chế khả năng vận động, cho phép họ đi vệ sinh ngay tại giường hoặc trong phòng bệnh không cần di chuyển đến nhà vệ sinh cố định. dụ: The nurse brought a commode to the patient's bedside (Y đã mang một chiếc ghế vào phòng bệnh nhân để thuận tiện).

Ngược lại, trong lĩnh vực nội thất trang trí nhà cửa, đặc biệt khi nói về đồ cổ hoặc phong cách Pháp, commode lại chỉ một chiếc tủ ngăn kéo thấp. Loại tủ này thường thiết kế sang trọng, dùng để lưu trữ quần áo hoặc đồ dùng nhân trong phòng ngủ hoặc hành lang. dụ: The antique commode in the hallway is made of mahogany (Chiếc tủ ngăn kéo thấp cổ điển hành lang được chế tác từ gỗ gụ).

Lưu ý về cách phân biệt

Để tránh nhầm lẫn, người dùng cần dựa vào môi trường xung hiện tại: nếu đang trong bệnh viện hoặc nói về chăm sóc người già, hãy hiểu đó ghế ; nếu đang trong một cửa hàng đồ cổ hoặc triển lãm nội thất, hãy hiểu đó tủ ngăn kéo thấp.

Một sai lầm phổ biến nhầm lẫn commode với dresser hoặc chest of drawers. Mặc cả ba đều tủ ngăn kéo, nhưng commode thường gợi lên phong cách cổ điển, tinh xảo hơn thường thấp hơn so với dresser.

Đặc điểm ngữ pháp

Từ này một danh từ đếm được. Khi sử dụng, hãy chú ý chia số ít hoặc số nhiều phù hợp với số lượng vật dụng đang được đề cập trong câu.

Ý nghĩa

Danh từghế bô

Một nhà vệ sinh di động hoặc một chiếc ghế có bệ xí, được sử dụng bởi những người không thể đi bộ đến phòng tắm

Use a commode.

Danh từtủ ngăn kéo thấp

Một chiếc tủ ngăn kéo thấp, thường được dùng trong phòng ngủ hoặc hành lang, thường có nguồn gốc từ phong cách nội thất Pháp

Buy a commode.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi