D
Dicread
Trang chủTừ điểnBBolshevik

Bolshevik

người Bolshevik / thuộc phái Bolshevik

/ˈboʊlʃəvɪk/

Tính từ[C] Đếm được
Số nhiều: Bolsheviks

bolshevik một thuật ngữ mang tính lịch sử chính trị sâu sắc, dùng để chỉ những thành viên của phe đa số trong Đảng Lao động Dân chủ hội Nga dưới sự lãnh đạo của Vladimir Lenin. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch "người Bolshevik" hoặc "phái Bolshevik". Khi sử dụng, cần phân biệt giữa vai trò một danh từ (chỉ người) tính từ (chỉ đặc điểm, hệ tưởng).

Countable when referring to the individual members of the party (e.g., three Bolsheviks were arrested).

Ý nghĩa

Danh từngười Bolshevik

Một thành viên của phe Bolshevik thuộc Đảng Lao động Dân chủ Xã hội Nga, phe này đã trở thành Đảng Cộng sản Liên Xô sau Cách mạng Tháng Mười năm 1917

Lenin led the Bolsheviks during the seizure of power in Petrograd.

Tính từthuộc phái Bolshevik

Liên quan đến hoặc mang đặc điểm của những người Bolshevik hoặc hệ tư tưởng xã hội chủ nghĩa cách mạng của họ

The government feared a Bolshevik uprising in the countryside.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi