D
Dicread
Trang chủTừ điểnBbeehive

beehive

tổ ong / tóc búi cao
Danh từ
Số nhiều: beehives

beehive trước hết được hiểu theo nghĩa đen một cấu trúc nơi ong sinh sống dự trữ mật. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh từ này thể dịch "tổ ong" (nói chung) hoặc "thùng nuôi ong" (khi đề cập đến các hộp nhân tạo do con người tạo ra). Cần lưu ý rằng trong tiếng Anh, beehive thường chỉ cấu trúc bao quanh, trong khi honeycomb lại chỉ các ô sáp hình lục giác bên trong tổ.

Ý nghĩa

Danh từtổ ong

Một cấu trúc, tự nhiên hoặc nhân tạo, nơi ong sinh sống và dự trữ mật

The beekeeper carefully inspected the beehive for the queen.

Danh từtóc búi cao

Một kiểu tóc trong đó tóc được búi cao trên đầu thành hình nón

She wore a dramatic beehive that was popular in the early 1960s.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi