D
Dicread
Trang chủTừ điểnAacumen

acumen

sự nhạy bén
Danh từ

acumen tả khả năng duy sắc sảo, đặc biệt khả năng đưa ra những quyết định nhanh chóng, chính xác hiệu quả trong một lĩnh vực cụ thể. Từ này không chỉ đơn thuần sự thông minh (intelligence) nhấn mạnh vào tính thực tiễn sự nhạy bén trong việc nắm bắt hội hoặc giải quyết vấn đề phức tạp.

Sắc thái sử dụng

Từ này thường mang nghĩa tích cực được dùng nhiều nhất trong các bối cảnh chuyên nghiệp như kinh doanh, chính trị hoặc pháp luật. Khi nói một người business acumen, ta đang khen ngợi khả năng "đọc" thị trường đưa ra chiến lược đúng đắn của họ.

dụ: Her financial acumen helped the company avoid bankruptcy (Sự nhạy bén về tài chính của ấy đã giúp công ty tránh khỏi phá sản).

Phân biệt với các từ tương đương

Người học tiếng Anh cần phân biệt acumen với shrewdness. Trong khi acumen thuần túy sự sắc sảo năng lực trí tuệ, thì shrewdness đôi khi mang hàm ý tiêu cực, gợi lên sự khôn ngoan theo kiểu tính toán, mưu mẹo hoặc thậm chí lọc lõi để trục lợi nhân.

acumen: Nhấn mạnh vào kỹ năng sự sáng suốt.
shrewdness: Nhấn mạnh vào sự khôn khéo, đôi khi thực dụng quá mức.

Lưu ý về ngữ pháp

acumen một danh từ không đếm được. Bạn không nên dùng dạng số nhiều hoặc đi kèm với mạo từ a/an khi nói về khả năng chung của một người.

Ý nghĩa

Danh từsự nhạy bén

Khả năng đưa ra những phán đoán chính xác và quyết định nhanh chóng, thường là trong một lĩnh vực cụ thể

His business acumen allowed him to expand the company rapidly.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi