Cứ tưởng tượng bạn vừa có một cuộc nói chuyện khó xử, phải nói với bạn mình một điều mà họ không muốn nghe.
Sau đó, một người bạn nhắn tin cho bạn: It was brave of you to say that.(Bạn thật dũng cảm khi nói ra điều đó.)
Cảm giác thật tuyệt. Một lời khen trực tiếp về tính cách của bạn.
Rồi một người bạn khác nhắn: That must have been a hard conversation for you to have.(Cuộc nói chuyện đó hẳn là khó khăn với bạn lắm.)
Cảm giác này cũng tuyệt, nhưng... nó khác. Đó là sự đồng cảm với tình huống, chứ không phải là lời phán xét về con người bạn.
Sự thay đổi tinh tế này không phải là ngẫu nhiên. Đó là một quy tắc giao tiếp đầy quyền năng được điều khiển bởi hai từ nhỏ xíu: for và of.
Quy tắc Ống kính Máy ảnh
Hãy nghĩ về hai từ này như nút lấy nét trên máy ảnh.
Of phóng to vào con người. Nó đưa ra một nhận định về tính cách bên trong của họ.
It was brave **of you**.(Tính cách của bạn là dũng cảm.)
For thu nhỏ ra tình huống. Nó mô tả một thử thách bên ngoài mà ai đó đang đối mặt.
It was hard **for you**.(Tình huống đó thật khó khăn.)
Hầu hết sách giáo khoa đều bỏ qua điều này. Họ gọi đó là một quy tắc ngữ pháp. Còn chúng ta gọi đó là sự khác biệt giữa việc bình phẩm về tâm hồn một người và việc mô tả thế giới xung quanh họ. Nắm vững nó, và bạn sẽ mở khóa một đẳng cấp mới về sự tinh tế trong giao tiếp.
It is important for you to finish this report.
Việc bạn hoàn thành bản báo cáo này là rất quan trọng.
It was generous of you to pay for dinner.
Bạn thật hào phóng khi đã trả tiền cho bữa tối.
Công tắc Phản hồi : Con người vs. Vấn đề
Bây giờ, hãy áp dụng quy tắc này. Nắm vững sự khác biệt này là một siêu năng lực để đưa ra phản hồi, thiết lập ranh giới và thể hiện sự đồng cảm thực sự.
Dùng for để tập trung vào vấn đề. Nó tách con người ra khỏi vấn đề, tạo ra một không gian an toàn để hợp tác. Bạn đang thừa nhận một thách thức bên ngoài, chứ không phải quy kết lỗi lầm cá nhân.
- Một người sếp tâm lý có thể nói:
It's going to be challenging for you to lead this new team.(Việc dẫn dắt đội mới này sẽ là một thử thách đối với bạn.) Trọng tâm là tình huống đầy thử thách, chứ không phải điểm yếu của người đó.
Dùng of để tập trung vào con người. Nó liên kết trực tiếp một hành động với tính cách của ai đó. Điều này khiến nó hoàn hảo cho những lời khen đầy sức nặng hoặc những lời chỉ trích cá nhân sắc bén. Không có chỗ cho sự hiểu lầm.
- Đây là lý do tại sao một người yêu có thể nói:
It was selfish of you to ignore my call.(Bạn thật ích kỷ khi đã lờ đi cuộc gọi của tôi.) Sự ích kỷ không phải là một hoàn cảnh bên ngoài; nó được thể hiện như một đặc điểm trực tiếp của bạn.
It was rude of him to check his phone during our conversation.
Anh ta thật thô lỗ khi kiểm tra điện thoại trong lúc chúng ta đang nói chuyện.
It's confusing for me to read this map.
Tôi thấy thật khó hiểu khi đọc tấm bản đồ này.
Công tắc Trách nhiệm
Vậy, chuyện gì đang thực sự diễn ra ở đây? Bạn đang lựa chọn nơi để đặt trách nhiệm. Phẩm chất đó nằm ở tình huống, hay ở con người?
For quy trách nhiệm cho TÌNH HUỐNG.
- Nó cho biết một phẩm chất (như
khóhayquan trọng) thuộc về nhiệm vụ hoặc bối cảnh bên ngoài. - Người đó chỉ đơn giản là người trải nghiệm nó.
- Dùng để: Tạo sự đồng cảm và tập trung vào việc giải quyết một vấn đề chung.
It was hard **for you**.(Tình huống là nguồn gốc của sự khó khăn.)
Of quy trách nhiệm cho CON NGƯỜI.
- Nó cho biết một phẩm chất (như
dũng cảmhaythô lỗ) là một đặc điểm bẩm sinh trong tính cách của họ. - Người đó là nguồn gốc của phẩm chất đó.
- Dùng để: Khen ngợi một cách mạnh mẽ hoặc chỉ trích trực diện, cá nhân.
It was brave **of you**.(Bạn là nguồn gốc của sự dũng cảm.)
Đây là cơ chế ẩn của sự phán xét xã hội trong tiếng Anh. For bình luận về ván đấu; Of bình luận về người chơi.
Lựa chọn của bạn gửi đi một tín hiệu mạnh mẽ. Dùng for để phân tích thế giới xung quanh ai đó. Dùng of để phân tích chính bản thân người đó. Nắm vững công tắc này không chỉ thay đổi câu chữ của bạn—nó thay đổi cách bạn kết nối với mọi người.
Bạn thật tốt bụng khi đã giúp tôi."},{"term":"generous","example":"It was generous of you to share your notes.","definition":"Sẵn lòng giúp đỡ hoặc cho đi nhiều hơn mong đợi.
Bạn thật hào phóng khi đã chia sẻ ghi chú của mình."},{"term":"stupid","example":"It was stupid of me to forget my keys.","definition":"Thể hiện sự thiếu thông minh hoặc thiếu ý thức trầm trọng.