Bạn chỉ có một nhiệm vụ: giữ cho cái cây còn sống. Thứ Hai nó vẫn còn xanh tươi mơn mởn. Đến thứ Sáu, lá của nó had turned a sad, crispy brown (đã chuyển sang màu nâu khô giòn, trông đến là thảm).
Chuyện gì đã xảy ra trong khoảng thời gian đó? Một sự thay đổi. Một sự biến đổi từ Trạng thái A (còn sống) sang Trạng thái B (chắc là chết rồi).
Trong tiếng Anh, người ta không chỉ nói đơn giản là có gì đó "thay đổi". Họ chọn một động từ để kể câu chuyện về sự thay đổi đó. Nó diễn ra nhanh hay chậm? Tốt hay xấu?
Đây chính là mật mã ẩn sau một nhóm nhỏ gồm khoảng sáu động từ chính. Nắm vững chúng, và bạn sẽ không còn mô tả cuộc sống như một chuỗi ảnh tĩnh nữa. Bạn sẽ bắt đầu kể về nó như một thước phim.
Nhanh và Nguy hiểm
Hãy bắt đầu với các động từ chỉ sự thay đổi đột ngột, và thường là tiêu cực. Cứ hình dung chúng như một cái công tắc được bật. Mới một giây trước còn ổn, giây sau đã có chuyện.
Hai động từ chính cho trường hợp này là go và turn. Chúng không thể dùng thay thế cho nhau.
Go dùng cho các đặc tính chung, đặc biệt là khi mọi thứ bị thối rữa, hư hỏng, hoặc gặp sự cố. Nó chỉ sự thay đổi về mặt hóa học hoặc chức năng.
The milk went bad after I left it out.
Sữa bị thiu sau khi tôi để ở ngoài.
The sky turned grey right before the storm.
Bầu trời chuyển sang màu xám ngay trước cơn bão.
Lựa chọn mặc định hàng ngày
Vậy, còn những thay đổi về cảm xúc, tình huống, hoặc trạng thái thì sao?
Hầu hết người học mặc định dùng động từ become. I became tired. She became angry. Về mặt ngữ pháp thì hoàn hảo. Nhưng về mặt xã giao, nghe cứ như bạn đang viết một cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19 vậy.
Động từ thực tế, được dùng hàng ngày, trong 99% trường hợp, chính là get.
Get giống như con dao đa năng Thụy Sĩ của sự thay đổi. Nó là động cơ của cuộc sống hàng ngày. Nó dùng cho những lúc bạn bắt đầu cảm thấy mệt, khi thời tiết thay đổi, hoặc khi bạn cuối cùng cũng hiểu ra một câu chuyện cười.
I'm starting to get hungry.
Tôi bắt đầu thấy đói rồi.
He got annoyed when the Wi-Fi cut out.
Anh ấy đã bực mình khi Wi-Fi bị ngắt.
Vật lý của sự thay đổi: Bản chất và Trạng thái
Đây là lúc mọi thứ trở nên sáng tỏ. Động từ bạn chọn sẽ tiết lộ góc nhìn của bạn về chính sự thay đổi đó. Liệu đó là một trạng thái tạm thời, hay là một sự thay đổi căn bản về bản chất?
Get, go, và turn mô tả những thay đổi về trạng thái. Hộp sữa went bad (bị thiu) vẫn là sữa, chỉ là sữa hỏng thôi. Người got angry (nổi giận) vẫn là người đó, chỉ là tạm thời tức giận. Đây là những sự cố, những cập nhật, hoặc những trạng thái tạm thời. Chúng xảy ra với một sự vật, nhưng không định nghĩa lại bản chất của sự vật đó.
Become và grow mô tả sự thay đổi về bản chất. Chúng chậm, sâu sắc, và thường là vĩnh viễn. Đây là động từ dành cho một hành trình, không phải một sự cố. Bạn become a doctor (trở thành bác sĩ) sau nhiều năm học tập. Một thị trấn nhỏ becomes a city (trở thành một thành phố). Bạn grow accustomed (dần quen) với một nền văn hóa mới theo thời gian. Dùng become cho một cảm xúc nhất thời cũng giống như dùng xe ủi để mở một lá thư. Công cụ quá mạnh so với công việc.
Quy tắc vàng: Động từ của bạn chính là một chiếc đồng hồ. Go và turn dành cho những thay đổi xảy ra trong tích tắc. Get dành cho những thay đổi diễn ra trong vài phút hoặc vài giờ. Become và grow dành cho những thay đổi cần hàng tháng hoặc hàng năm.
After years of training, she finally became a pilot.
Sau nhiều năm đào tạo, cuối cùng cô ấy đã trở thành một phi công.
I got tired of arguing, so I just left.
Tôi mệt mỏi vì cãi nhau nên đã bỏ đi.
My phone went dead in the middle of the call.
Điện thoại của tôi sập nguồn giữa cuộc gọi.
The traffic light turned green and the cars started moving.
Đèn giao thông chuyển sang màu xanh và những chiếc xe bắt đầu di chuyển.
He grew more confident after his presentation.
Anh ấy đã trở nên tự tin hơn sau bài thuyết trình của mình.
Be careful on the ice or you might fall ill.
Hãy cẩn thận trên băng nếu không bạn có thể bị ốm.