torus
torus là một thuật ngữ chuyên ngành toán học và hình học, dùng để chỉ một bề mặt có hình dạng giống như một chiếc bánh donut hoặc một chiếc săm xe đạp. Trong tiếng Việt, từ này được dịch là "hình xuyến". Điểm mấu chốt để phân biệt torus với các hình khối tròn khác là nó được tạo ra từ việc quay một hình tròn quanh một trục nằm trên cùng một mặt phẳng nhưng không cắt hình tròn đó.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học cần lưu ý tránh nhầm lẫn torus với sphere (hình cầu) hoặc cylinder (hình trụ). Trong khi sphere là một bề mặt khép kín không có lỗ và cylinder là một hình trụ hở hoặc kín với hai mặt đáy phẳng, thì torus bắt buộc phải có một "lỗ" ở giữa.
Một sai lầm phổ biến khi dịch sang tiếng Việt là dùng từ "hình vòng" hoặc "hình nhẫn" một cách chung chung. Mặc dù về mặt trực quan chúng tương đồng, nhưng trong văn phong khoa học và toán học, torus phải được gọi chính xác là "hình xuyến" để đảm bảo tính chuẩn xác về mặt hình học.
Ngữ cảnh sử dụng và ví dụ
Từ này chủ yếu xuất hiện trong các lĩnh vực như hình học tô pô, vật lý lý thuyết (ví dụ: mô tả hình dạng của vũ trụ hoặc các hạt trong máy gia tốc) và thiết kế kỹ thuật.
Đúng: The surface of a torus (Bề mặt của một hình xuyến).
Sai: Sử dụng torus để mô tả một vòng tròn phẳng (trong trường hợp đó, hãy dùng circle hoặc annulus nếu là hình nhẫn phẳng).
Về mặt ngữ pháp, torus là một danh từ đếm được. Số nhiều của nó có thể là tori (theo gốc Latinh, thường dùng trong văn bản học thuật) hoặc toruses (phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
Used to count individual doughnut-shaped geometric objects or topological manifolds.