constipation
táo bón
[U] Không đếm được
constipation là một thuật ngữ y khoa dùng để chỉ tình trạng táo bón, khi hệ tiêu hóa hoạt động chậm lại khiến việc bài tiết phân trở nên khó khăn hoặc không thường xuyên. Trong giao tiếp hàng ngày, từ này được sử dụng phổ biến cả trong bối cảnh lâm sàng tại bệnh viện lẫn trong các cuộc hội thoại thông thường về sức khỏe.
Used to describe the medical condition or state of being blocked, such as having severe constipation.